CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MIỀN NAM
| STT | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Xuất xứ | Quy cách | Báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 111 | Soil - Pro | Vi sinh | Việt Nam | 20 kg/ bao | |
| 112 | Sorbitol Liquid | Bổ sung tiêu hóa | Ấn Độ, Indonesia, Pháp | 300 kg/ phuy | |
| 113 | Sorbitol Powder | Bổ sung tiêu hóa | Thái Lan | 20 kg/ bao | |
| 114 | Super Calciphos | Vi sinh | Việt Nam | 30 kg/ can | |
| 115 | TCCA 90% | Hóa chất xử lý môi trường | Trung Quốc | 25 kg/ thùng | |
| 116 | TCCA 90% (viên) | Hóa chất xử lý môi trường | Trung Quốc | 5 kg/ thùng | |
| 117 | Thuốc tím (KMnO4) | Hóa chất xử lý môi trường | Trung Quốc | 50 kg/ thùng, 25 kg/ thùng | |
| 118 | TOP BIOPOND | Vi sinh | Việt Nam | 500g / gói, 1kg / lon | |
| 119 | TOP GROWTH | Vi sinh | Việt Nam | 1kg / lon | |
| 120 | TOPKILL | Thuốc thú y | Việt Nam | 1 lít/chai, 250 ml/chai, 100 ml/chai | |
| Đầu ... 10 11 12 13 14 ... Cuối | |||||