CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MIỀN NAM
| STT | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Xuất xứ | Quy cách | Báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Acid Phosphorour (H3PO3) (lân 86) | Phân bón vô cơ | Trung Quốc | 25 kg/ bao | |
| 12 | ACTIVIT TC | Vi sinh | Việt Nam | 1 lít / chai | |
| 13 | AMIN - Z | Vi sinh | Việt Nam | 1kg / lon | |
| 14 | Amino Acid 45% | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 20 kg/ bao | |
| 15 | Amino Acid 80% | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 20 kg/ bao | |
| 16 | Ammoniac - NH4OH | Hóa chất cơ bản | Việt Nam | 30 lít/ can | |
| 17 | Ammonium Bicarbonate (NH4HCO3) | Hóa chất cơ bản | TQ | 25 kg/ bao | |
| 18 | Ammonium Chloride - NH4Cl | Hóa chất tẩy rửa | Đài Loan | 25 kg/ bao | |
| 19 | AMOX MAX | Thuốc thú y | Việt Nam | 1 kg/ túi | |
| 20 | Aqua - Amoxi | Thuốc thú y | Việt Nam | 1 kg/ túi, 5 kg/ túi | |
| Đầu 1 2 3 4 ... Cuối | |||||