CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT MIỀN NAM
| STT | Tên sản phẩm | Nhóm sản phẩm | Xuất xứ | Quy cách | Báo giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 271 | Pond - Clear | Vi sinh | Việt Nam | 20 kg/ bao | |
| 272 | POTASSIUM HUMATE - SCC KH P | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 25 kg/bao | |
| 273 | Potassium Humate Flake | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 25 kg/ bao | |
| 274 | Potassium Humate Granular | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 25 kg/ bao | |
| 275 | Potassium Humate MicroGranular | Phân bón hữu cơ | Việt Nam | 25 Kg/ bao | |
| 276 | Potassium Humate Powder | Phân bón hữu cơ | Trung Quốc | 25 kg/ bao | |
| 277 | Potassium Hydroxide - KOH | Hóa chất tẩy rửa | Hàn Quốc | 25 kg/ bao | |
| 278 | Potassium Sorbate hay Kali Sorbate | Phụ gia thực phẩm | Trung Quốc | 25 kg/ thùng | |
| 279 | Propylen Glycon (PG) | Hóa chất cơ bản | Mỹ | 215 kg/ phuy | |
| 280 | Protectol (Glutaraldehyde 50%) | Hóa chất xử lý môi trường | Trung Quốc | 220 kg/ phuy | |
| Đầu ... 26 27 28 29 30 ... Cuối | |||||